扁舟
[piān zhōu] [扁 舟]
thuyền nhỏ; thuyền con
他向往乘一叶扁舟在湖上游玩。
tā xiàng wǎng chéng yí yè piān zhōu zài hú shàng yóu wán.Anh ấy hướng tới việc ngồi một chiếc thuyền con du ngoạn trên hồ.
江面上有一叶扁舟在雾中慢慢前行。
jiāng miàn shàng yǒu yí yè piān zhōu zài wù zhōng màn màn qián xíng.Trên mặt sông có một con thuyền nhỏ đang chầm chậm lướt đi trong sương mù.
一叶扁舟在风波险恶的江面上前行。
yí yè piān zhōu zài fēng bō xiǎn è de jiāng miàn shàng qián xíng.Một chiếc thuyền con tiến bước trên mặt sông đầy sóng gió hiểm trở.