麦淇淋[mài qí lín] [麦 淇 淋]Lưu từKhácbơ thực vật (từ mượn)Chữ trong từ麦màilúa mì淇qítên một con sông淋línxốiTừ cùng chữ:麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)