黉[hóng]Lưu từKháctrường họcTừ ghép:黉舍hóng shètòa nhà trường họcTừ cận nghĩa:学校xué xiàoHSK 1trường học学堂xué tángHSK 9trường học馆地guǎn dìtrường học (cũ)