黉舍[hóng shè] [黉 舍]Lưu từKháctòa nhà trường học; trường họcChữ trong từ黉hóngtrường học舍shětừ bỏTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học校舍xiào shètòa nhà trường học