恋恋不舍【戀戀不捨】
[liàn liàn bù shě] [恋 恋 BẤT 舍]
không nỡ rời
形容舍不得离开或放弃。
毕业典礼结束后,同学们恋恋不舍地在校门前合影留念。
bì yè diǎn lǐ jié shù hòu, tóng xué men liàn liàn bù shě dì zài xiào mén qián hé yǐng liú niàn.Sau lễ tốt nghiệp, các bạn học sinh bịn rịn không nỡ rời, cùng chụp ảnh kỷ niệm trước cổng trường.