扬长而去[yáng cháng ér qù] [扬 长 而 去]Lưu từKhácbỏ đi một cách vênh váo; rời đi (hoặc lái xe đi, v.v.) mà không bận tâm đến người ở lạiChữ trong từ扬yángnâng长chángdài而érvà去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như辞去cí qùHSK 7từ chứcXem thêm (3)