XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
黢
[qū]
Lưu từ
Khác
đen; tối
Từ ghép:
黢黑
qū hēi
đen kịt
黑黢黢
hēi qū qū
đen kịt