黢黑[qū hēi] [黢 黑]Lưu từKhácđen kịt; tối đenChữ trong từ黢qūđen黑hēiđenTừ cùng chữ:乌黑wū hēiHSK 6đen tuyềnTừ cận nghĩa:黑沉沉hēi chén chénđen kịt黑黢黢hēi qū qūđen kịt