龙涎香[lóng xián xiāng] [龙 涎 香]Lưu từKháclong diên hươngChữ trong từ龙lóngrồng涎xiánbiến thể của 涎 (xián)香xiāngthơmTừ cùng chữ:龙舟lóng zhōuHSK 8thuyền rồng