XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

伞兵 đọc là sǎn bīng, nghĩa là lính dù. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 伞兵

伞兵 nghĩa là gì?

伞兵 (sǎn bīng) nghĩa là lính dù.

Cách viết 伞兵 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 伞, 兵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.