傻B
[shǎ bī]
biến thể của 傻屄 (shǎ bī)
傻B đọc là shǎ bī, nghĩa là biến thể của 傻屄 (shǎ bī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǎ bī]
biến thể của 傻屄 (shǎ bī)
傻B (shǎ bī) nghĩa là biến thể của 傻屄 (shǎ bī).
Viết lần lượt từng chữ 傻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.