XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

咯咯 đọc là gē gē, nghĩa là (từ tượng thanh) róc rách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 咯咯

咯咯 nghĩa là gì?

咯咯 (gē gē) nghĩa là (từ tượng thanh) róc rách.

Cách viết 咯咯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 咯, 咯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 咯咯?

Thường gặp: 咯咯笑 (gē gē xiào) – cười khúc khích.