噪音盒
[zào yīn hé] [噪 音 盒]
máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn
噪音盒 đọc là zào yīn hé, nghĩa là máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào yīn hé] [噪 音 盒]
máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn
噪音盒 (zào yīn hé) nghĩa là máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn.
Viết lần lượt từng chữ 噪, 音, 盒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.