XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

噻嗪 đọc là sāi qín, nghĩa là thiazine (hóa học) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

噻嗪

[sāi qín] [噻 嗪]

thiazine (hóa học) (từ mượn)

Hỏi đáp về từ 噻嗪

噻嗪 nghĩa là gì?

噻嗪 (sāi qín) nghĩa là thiazine (hóa học) (từ mượn).

Cách viết 噻嗪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 噻, 嗪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.