嚓嚓
[cā cā] [嚓 嚓]
(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít
嚓嚓 đọc là cā cā, nghĩa là (tượng thanh) âm thanh cào; xé vải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cā cā] [嚓 嚓]
(tượng thanh) âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít
嚓嚓 (cā cā) nghĩa là (tượng thanh) âm thanh cào; xé vải.
Viết lần lượt từng chữ 嚓, 嚓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.