戏谑 đọc là xì xuè, nghĩa là đùa cợt; chọc ghẹo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 戏谑
戏谑 nghĩa là gì?
戏谑 (xì xuè) nghĩa là đùa cợt; chọc ghẹo.
Cách viết 戏谑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 戏, 谑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.