揪揪 đọc là jiū jiu, nghĩa là nhăn nheo; nhăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 揪揪
揪揪 nghĩa là gì?
揪揪 (jiū jiu) nghĩa là nhăn nheo; nhăn.
Cách viết 揪揪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 揪, 揪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.