朦胧诗
[méng lóng shī] [朦 胧 诗]
Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa
朦胧诗 đọc là méng lóng shī, nghĩa là Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méng lóng shī] [朦 胧 诗]
Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa
朦胧诗 (méng lóng shī) nghĩa là Thơ Mông Lung, một phong trào thơ sau Cách mạng Văn hóa.
Viết lần lượt từng chữ 朦, 胧, 诗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.