林柳莺
[lín liǔ yīng] [林 柳 莺]
(loài chim ở Trung Quốc) chích rừng (Phylloscopus sibilatrix)
林柳莺 đọc là lín liǔ yīng, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chích rừng (Phylloscopus sibilatrix). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín liǔ yīng] [林 柳 莺]
(loài chim ở Trung Quốc) chích rừng (Phylloscopus sibilatrix)
林柳莺 (lín liǔ yīng) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chích rừng (Phylloscopus sibilatrix).
Viết lần lượt từng chữ 林, 柳, 莺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.