榛榛
[zhēn zhēn] [榛 榛]
mọc um tùm với cây dại
榛榛 đọc là zhēn zhēn, nghĩa là mọc um tùm với cây dại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēn zhēn] [榛 榛]
mọc um tùm với cây dại
榛榛 (zhēn zhēn) nghĩa là mọc um tùm với cây dại.
Viết lần lượt từng chữ 榛, 榛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.