漠䳭
[mò jí]
(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti)
漠䳭 đọc là mò jí, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mò jí]
(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti)
漠䳭 (mò jí) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti).
Viết lần lượt từng chữ 漠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.