灾害链
[zāi hài liàn] [灾 害 链]
chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa
灾害链 đọc là zāi hài liàn, nghĩa là chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zāi hài liàn] [灾 害 链]
chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa
灾害链 (zāi hài liàn) nghĩa là chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa.
Viết lần lượt từng chữ 灾, 害, 链 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.