XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

盐酸盐 đọc là yán suān yán, nghĩa là clorua; hydroclorua (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

盐酸盐

[yán suān yán] [盐 酸 盐]

clorua; hydroclorua (hóa học)

Hỏi đáp về từ 盐酸盐

盐酸盐 nghĩa là gì?

盐酸盐 (yán suān yán) nghĩa là clorua; hydroclorua (hóa học).

Cách viết 盐酸盐 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 盐, 酸, 盐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.