XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

碑碣 đọc là bēi jié, nghĩa là bia đá (có khắc chữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

碑碣

[bēi jié] [碑 碣]

bia đá (có khắc chữ)

Hỏi đáp về từ 碑碣

碑碣 nghĩa là gì?

碑碣 (bēi jié) nghĩa là bia đá (có khắc chữ).

Cách viết 碑碣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 碑, 碣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.