筅帚
[xiǎn zhǒu] [筅 帚]
(phương ngữ) chổi cọ nồi, làm từ dải tre
筅帚 đọc là xiǎn zhǒu, nghĩa là (phương ngữ) chổi cọ nồi, làm từ dải tre. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎn zhǒu] [筅 帚]
(phương ngữ) chổi cọ nồi, làm từ dải tre
筅帚 (xiǎn zhǒu) nghĩa là (phương ngữ) chổi cọ nồi, làm từ dải tre.
Viết lần lượt từng chữ 筅, 帚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.