胃下垂 đọc là wèi xià chuí, nghĩa là chứng sa dạ dày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 胃下垂
胃下垂 nghĩa là gì?
胃下垂 (wèi xià chuí) nghĩa là chứng sa dạ dày.
Cách viết 胃下垂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 胃, 下, 垂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.