虫蛀
[chóng zhù] [虫 蛀]
bị hỏng do mọt hoặc sâu
虫蛀 đọc là chóng zhù, nghĩa là bị hỏng do mọt hoặc sâu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chóng zhù] [虫 蛀]
bị hỏng do mọt hoặc sâu
虫蛀 (chóng zhù) nghĩa là bị hỏng do mọt hoặc sâu.
Viết lần lượt từng chữ 虫, 蛀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.