XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蝼蛄 đọc là lóu gū, nghĩa là dế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

蝼蛄

[lóu gū] [蝼 蛄]

dế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng)

Hỏi đáp về từ 蝼蛄

蝼蛄 nghĩa là gì?

蝼蛄 (lóu gū) nghĩa là dế dũi; họ Gryllolaptaptidae, một họ côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng (một loại sâu hại nông nghiệp nghiêm trọng).

Cách viết 蝼蛄 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蝼, 蛄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 蝼蛄?

Thường gặp: 蝼蛄科 (lóu gū kē) – họ Gryllolaptaptidae, côn trùng đào hang thuộc bộ Cánh thẳng.