袷袢
[qiā pàn] [袷 袢]
(từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á
袷袢 đọc là qiā pàn, nghĩa là (từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiā pàn] [袷 袢]
(từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á
袷袢 (qiā pàn) nghĩa là (từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á.
Viết lần lượt từng chữ 袷, 袢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.