邋遢
[lā ta] [邋 遢]
không gọn gàng
邋遢 đọc là lā ta, nghĩa là không gọn gàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lā ta] [邋 遢]
không gọn gàng
邋遢 (lā ta) nghĩa là không gọn gàng.
Viết lần lượt từng chữ 邋, 遢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 邋里邋遢 (lā li lā ta) – bừa bộn.