XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

链烃 đọc là liàn tīng, nghĩa là hydrocacbon chuỗi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

链烃

[liàn tīng] [链 烃]

hydrocacbon chuỗi

Hỏi đáp về từ 链烃

链烃 nghĩa là gì?

链烃 (liàn tīng) nghĩa là hydrocacbon chuỗi.

Cách viết 链烃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 链, 烃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.