锚链孔
[máo liàn kǒng] [锚 链 孔]
lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)
锚链孔 đọc là máo liàn kǒng, nghĩa là lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máo liàn kǒng] [锚 链 孔]
lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)
锚链孔 (máo liàn kǒng) nghĩa là lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền).
Viết lần lượt từng chữ 锚, 链, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.