XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

锚链孔 đọc là máo liàn kǒng, nghĩa là lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

锚链孔

[máo liàn kǒng] [锚 链 孔]

lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)

Hỏi đáp về từ 锚链孔

锚链孔 nghĩa là gì?

锚链孔 (máo liàn kǒng) nghĩa là lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền).

Cách viết 锚链孔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 锚, 链, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.