XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鲸鲨 đọc là jīng shā, nghĩa là cá mập voi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

鲸鲨

[jīng shā] [鲸 鲨]

cá mập voi

Hỏi đáp về từ 鲸鲨

鲸鲨 nghĩa là gì?

鲸鲨 (jīng shā) nghĩa là cá mập voi.

Cách viết 鲸鲨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鲸, 鲨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.