冉
[rǎn]
biến thể của 冉 (rǎn)
Chữ 冉 đọc là rǎn, nghĩa là biến thể của 冉 (rǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rǎn]
biến thể của 冉 (rǎn)
冉 (rǎn) nghĩa là biến thể của 冉 (rǎn).
Viết lần lượt từng nét của chữ 冉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 冉冉 (rǎn rǎn) – dần dần; 冉冉上升 (rǎn rǎn shàng shēng) – tăng dần dần.