凇
[sōng]
băng tuyết đọng
Chữ 凇 đọc là sōng, nghĩa là băng tuyết đọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sōng]
băng tuyết đọng
凇 (sōng) nghĩa là băng tuyết đọng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 凇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 雨凇 (yǔ sōng) – băng tráng; 雾凇 (wù sōng) – sương muối.