XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 啜 đọc là chuò, nghĩa là (văn học) uống; nhấp nháp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 啜

啜 nghĩa là gì?

啜 (chuò) nghĩa là (văn học) uống; nhấp nháp.

Cách viết chữ 啜 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 啜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 啜 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 啜泣 (chuò qì) – nức nở; 啜饮 (chuò yǐn) – nhấp.