喱
[lí]
đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [lǐ]
Chữ 喱 đọc là lí, nghĩa là đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [lǐ]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lí]
đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [lǐ]
喱 (lí) nghĩa là đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [lǐ].
Viết lần lượt từng nét của chữ 喱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 咖喱 (gā lí) – cà ri (từ mượn); 啫喱 (zhě lí) – (từ mượn) thạch; 咖喱粉 (gā lí fěn) – bột cà ri.