嗥
[háo]
tru (như sói)
Chữ 嗥 đọc là háo, nghĩa là tru (như sói). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[háo]
tru (như sói)
嗥 (háo) nghĩa là tru (như sói).
Viết lần lượt từng nét của chữ 嗥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 嗥叫 (háo jiào) – gầm gừ; 狼嗥 (láng háo) – sói tru; 鬼哭狼嗥 (guǐ kū láng háo) – biến thể của 鬼哭狼嚎 (guǐ kū láng háo).