鬼哭狼嗥
[guǐ kū láng háo] [鬼 哭 狼 嗥]
biến thể của 鬼哭狼嚎 (guǐ kū láng háo)
鬼哭狼嗥 đọc là guǐ kū láng háo, nghĩa là biến thể của 鬼哭狼嚎 (guǐ kū láng háo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǐ kū láng háo] [鬼 哭 狼 嗥]
biến thể của 鬼哭狼嚎 (guǐ kū láng háo)
鬼哭狼嗥 (guǐ kū láng háo) nghĩa là biến thể của 鬼哭狼嚎 (guǐ kū láng háo).
Viết lần lượt từng chữ 鬼, 哭, 狼, 嗥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.