嗲
[diǎ]
làm nũng; trẻ con
Chữ 嗲 đọc là diǎ, nghĩa là làm nũng; trẻ con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diǎ]
làm nũng; trẻ con
嗲 (diǎ) nghĩa là làm nũng; trẻ con.
Viết lần lượt từng nét của chữ 嗲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.