XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 嘣 đọc là bēng, nghĩa là (tượng thanh) thụp; bùm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 嘣

嘣 nghĩa là gì?

嘣 (bēng) nghĩa là (tượng thanh) thụp; bùm.

Cách viết chữ 嘣 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 嘣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 嘣 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 噶嘣 (gá bēng) – (từ tượng thanh) bùm.