噶嘣
[gá bēng] [噶 嘣]
(từ tượng thanh) bùm
噶嘣 đọc là gá bēng, nghĩa là (từ tượng thanh) bùm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gá bēng] [噶 嘣]
(từ tượng thanh) bùm
噶嘣 (gá bēng) nghĩa là (từ tượng thanh) bùm.
Viết lần lượt từng chữ 噶, 嘣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.