嘭
[pēng]
(từ tượng thanh) bùm
Chữ 嘭 đọc là pēng, nghĩa là (từ tượng thanh) bùm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pēng]
(từ tượng thanh) bùm
嘭 (pēng) nghĩa là (từ tượng thanh) bùm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 嘭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.