噙
[qín]
ngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)
Chữ 噙 đọc là qín, nghĩa là ngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qín]
ngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)
噙 (qín) nghĩa là ngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt).
Viết lần lượt từng nét của chữ 噙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.