垝
[guǐ]
(văn học) đổ nát; sụp đổ; hư hại
Chữ 垝 đọc là guǐ, nghĩa là (văn học) đổ nát; sụp đổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǐ]
(văn học) đổ nát; sụp đổ; hư hại
垝 (guǐ) nghĩa là (văn học) đổ nát; sụp đổ.
Viết lần lượt từng nét của chữ 垝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 垝垣 (guǐ yuán) – bức tường sụp đổ.