妣
[bǐ]
mẹ đã mất
Chữ 妣 đọc là bǐ, nghĩa là mẹ đã mất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ]
mẹ đã mất
妣 (bǐ) nghĩa là mẹ đã mất.
Viết lần lượt từng nét của chữ 妣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 先妣 (xiān bǐ) – (văn học) mẹ quá cố của tôi.