先妣 đọc là xiān bǐ, nghĩa là (văn học) mẹ quá cố của tôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 先妣
先妣 nghĩa là gì?
先妣 (xiān bǐ) nghĩa là (văn học) mẹ quá cố của tôi.
Cách viết 先妣 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 先, 妣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.