XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 妩 đọc là wǔ, nghĩa là nịnh hót; làm vui lòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 妩

妩 nghĩa là gì?

妩 (wǔ) nghĩa là nịnh hót; làm vui lòng.

Cách viết chữ 妩 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 妩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 妩 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 妩媚 (wǔ mèi) – đáng yêu.