XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 婪 đọc là lán, nghĩa là tham lam. Thuộc bộ Nữ 女. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

婪

[lán]

tham lam

眼神中流露出的贪婪让人感到不安。

yǎn shén zhōng liú lù chū de tān lán ràng rén gǎn dào bù ān.

Sự tham lam bộc lộ trong ánh mắt khiến người ta cảm thấy bất an.

贪婪和嫉妒也是复杂人性的一部分。

tān lán hé jí dù yě shì fù zá rén xìng de yí bù fen.

Lòng tham và đố kỵ cũng là một phần của bản tính con người phức tạp.

他撕下了伪装,露出了贪婪的面目。

tā sī xià le wěi zhuāng, lù chū le tān lán de miàn mù.

Hắn ta đã xé bỏ lớp ngụy trang, lộ ra bộ mặt tham lam.

Hỏi đáp về chữ 婪

婪 nghĩa là gì?

婪 (lán) nghĩa là tham lam.

Cách viết chữ 婪 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 婪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 婪 thuộc bộ Nữ (女).

Chữ 婪 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 贪婪 (tān lán) – tham lam; 贪婪无厌 (tān lán wú yàn) – tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ).