贪婪无厌
[tān lán wú yàn] [贪 婪 无 厌]
tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng
贪婪无厌 đọc là tān lán wú yàn, nghĩa là tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tān lán wú yàn] [贪 婪 无 厌]
tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng
贪婪无厌 (tān lán wú yàn) nghĩa là tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng.
Viết lần lượt từng chữ 贪, 婪, 无, 厌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.